痮
Tổng quan
a swelled belly; dropsical; to swell; inflated
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zoeng3 |
|---|---|
| Nhật Bản | HUKURERU |
| Hán ngữ Trung cổ | triangh |
| Phản thiết | 丑亮切 |
| Thanh mẫu | 徹 |
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【廣韻】丑亮切【集韻】【韻會】知亮切,𠀤音帳。【玉篇】痮,滿也。亦作脹。【集韻】腹大也。【正字通】𦜉胃不和,冷氣客之爲脹滿。通用張。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 脹 · 𪽪 · 脹