痯
Pinyin: guǎn
Tổng quan
nhìn ốm yếu
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | guǎn |
|---|---|
| Quảng Đông | gun2 |
| Nhật Bản | YAMU |
| Chú âm | ˇ ㄋ |
| Hán ngữ Trung cổ | kuanh |
| Baxter-Sagart | kʷˤa[n]ʔ |
| Hán ngữ Thượng cổ | kʷˤa[n]ʔ |
| Phản thiết | 古玩切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 緩 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [形] 疲憊沒有精神的樣子。《詩經.小雅.杕杜》:「檀車幝幝,四牡痯痯。」漢.毛亨.傳:「痯痯,罷貌。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 痯guǎn 1.忧郁;忧愁。 2.疲劳。
Eng
- CC-CEDICT ill-looking
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【廣韻】古滿切【集韻】【韻會】古緩切,𠀤音管。【玉篇】病也。【詩·小雅】四牡痯痯。【傳】痯痯,罷貌。【爾雅·釋訓】痯痯,病也。【註】賢人失志,懷憂病也。 又【廣韻】【集韻】【韻會】𠀤古玩切,音貫。【廣韻】與𤼐同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𤻥 · 𤼐