痵
Pinyin: jì
Tổng quan
giật mình lo lắng trong giấc ngủ
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jì |
|---|---|
| Quảng Đông | gwai3 |
| Chú âm | ㄐㄧˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | gjyih |
| Phản thiết | 其季切 |
| Thanh mẫu | 群 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 痵jì 1.怔忡,心疾跳。
Eng
- CC-CEDICT nervous start in sleep
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤其季切,音悸。【說文】气不定也。【玉篇】心動也。亦作悸。【廣韻】病中恐也。
Thuyết Văn
气不定也。 从𤕫。季聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
心部曰。悸、心動也。義相近。玉篇曰。痵亦作悸。 其季切。十五部。
【痵】 (quý) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 𤕫 (𤕫) | Thanh phù (聲符): 季 (quí) Phiên thiết: Kì quý thiết Thượng tự: 其 (kì) | Hạ tự: 季 (quý) Trung cổ thanh mẫu: 群母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 'k' + vận mẫu 'i' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → nặng Suy luận: kị (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: khí (Hơi) bất (Chẳng. Như {bất khả}) định (Định) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư