痻
Pinyin: mín
Tổng quan
bị bệnh
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | mín |
|---|---|
| Quảng Đông | fan1 |
| Mân Nam | hun1 |
| Chú âm | ㄇㄧㄣˊ |
| Baxter-Sagart | mrjɨn(ʔ) |
| Hán ngữ Thượng cổ | mrjɨn(ʔ) |
| Phản thiết | 武巾切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 真 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 病。《詩經.大雅.桑柔》:「多我覯痻。」漢.鄭玄.箋:「痻,病也。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 痻mín ⒈病,精神恍忽。
Eng
- CC-CEDICT to be ill
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【廣韻】武巾切【集韻】【韻會】眉貧切【正韻】彌鄰切,𠀤音民。病也。【詩·大雅】多我覯痻。 又【集韻】【韻會】【正韻】𠀤呼昆切,音昏。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𤵤 · 𤸅