痽
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | deoi1 |
|---|---|
| Phản thiết | 丁回切 |
| Thanh mẫu | 端 |
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【字彙】丁回切。音堆。病名。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | deoi1 |
|---|---|
| Phản thiết | 丁回切 |
| Thanh mẫu | 端 |
surround-upper-left
【字彙】丁回切。音堆。病名。