Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngdeoi1
Phản thiết丁回切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

surround-upper-left

Khang Hy

【字彙】丁回切。音堆。病名。

Tự hình

  • Khải thư