瘂
Tổng quan
câm, không có khả năng nói giống như 啞 哑[ya3]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | aa1 |
|---|---|
| Nhật Bản | OSHI |
| Chú âm | ㄧㄚˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | qrax |
| Phản thiết | 倚下切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 馬 |
| Đẳng | 2 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「啞」的異體字。
Eng
- CC-CEDICT mute, incapable of speech|same as 啞|哑[ya3]
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【廣韻】烏下切【集韻】【正韻】倚下切,𠀤音啞。【玉篇】瘖瘂也。【廣韻】同啞。【集韻】瘖也。 又【方書】人身項後入髮際五分為瘂門。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 啞 · 痖 · 啞 · 痖