瘆
Tổng quan
làm kinh hãi
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | shèn |
|---|---|
| Quảng Đông | sam3 |
| Chú âm | ㄕㄣˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | srimx |
| Phản thiết | 楚錦切 |
| Thanh mẫu | 初 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 瘆(瘮)shèn使人害怕~人。~得发抖。
Eng
- CC-CEDICT to terrify
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【集韻】楚錦切,音墋。駭恐貌。 又【廣韻】疎錦切【集韻】所錦切,𠀤參上聲。義同。 又【玉篇】寒病也。 又【集韻】所禁切,音滲。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 瘆 · 瘮 · 瘆 · 瘮