瘬
Pinyin: zhàng
Tổng quan
瘬zhàng ⒈古同胀”。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zhàng |
|---|---|
| Quảng Đông | zoeng3 |
| Phản thiết | 知亮切 |
| Thanh mẫu | 知 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 瘬zhàng ⒈古同胀”。
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【字彙】知亮切,音帳。滿也。【正字通】俗痮字。本作脹。古借用張。
Tự hình
- Chữ lụa
- Khải thư