癊
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | jam3 |
|---|---|
| Nhật Bản | IN |
| Hán ngữ Trung cổ | qimh |
| Phản thiết | 於禁切 |
| Thanh mẫu | 影 |
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
〔古文〕:𤷜【廣韻】【集韻】𠀤於禁切,音印。心病。見釋典佛母大孔雀明王經。【集韻】或作𦝴,亦省作𤷜。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𤶊 · 𤷜 · 𤸌 · 𦝴 · 𭼭