癋
Tổng quan
ố hoen ố [Eng: stained]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | hok3 |
|---|---|
| Nhật Bản | KAKU |
| Phản thiết | 何各切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
Nghĩa
Nôm
- Bảng Tra Chữ Nôm ố hoen ố [Eng: stained]
- Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: úa Xuất hiện 1 lần trong Truyện Kiều 1902
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【字彙補】何各切,音鶴。心病。
Tự hình
- Khải thư