Tổng quan

lắng đọng sắc tố bất thường trên da

紅癍 · 癍疮

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngbaan1
Chú âmㄅㄢˉ
Hán ngữ Trung cổpran

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 癍 皮肤上生斑点的病,亦指皮肤上生的斑点。

Eng

  • CC-CEDICT abnormal pigment deposit on the skin

Nguồn gốc

surround-upper-left

Tự hình

  • Khải thư