癍
Tổng quan
lắng đọng sắc tố bất thường trên da
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | baan1 |
|---|---|
| Chú âm | ㄅㄢˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | pran |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 癍 皮肤上生斑点的病,亦指皮肤上生的斑点。
Eng
- CC-CEDICT abnormal pigment deposit on the skin
Nguồn gốc
surround-upper-left
Tự hình
- Khải thư