giản

Hán Việt: giản

Tổng quan

biến thể của 癇 痫, bệnh động kinh

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán Việtgiản
Quảng Đônggaan2
Hàn Quốc
Chú âmㄒㄧㄢˊ

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Bệnh động kinh.;

Eng

  • CC-CEDICT variant of 癇|痫, epilepsy

Nguồn gốc

surround-upper-left

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𰣯