Tổng quan

(văn học) bệnh nặng (Quảng Đông) biến thể của 攰[gui4]

阿癐癐

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônggui6
Chú âmㄍㄨㄞˋ
Phản thiết影規切
Thanh mẫu

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm hội [Eng: (Cant.) tired, exhausted]

Eng

  • CC-CEDICT (literary) serious illness|(Cantonese) variant of 攰[gui4]

Nguồn gốc

surround-upper-left

Khang Hy

【集韻】古外切,音儈。病甚。 又【字彙補】影規切,音威。喊聲也。【輟耕錄】淮人𡨥江南,齊聲大喊阿癐癐。

Tự hình

  • Lệ thư
  • Khải thư

Dị thể: 𤶊