癓
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | mei4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | myoi |
| Phản thiết | 無非切 |
| Thanh mẫu | 微 |
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤無非切,音肥。足上瘡。 又【集韻】通作微。【詩·小雅】旣微且尰。【朱傳】骭瘍爲微,腫足爲尰。尰字从尣作。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | mei4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | myoi |
| Phản thiết | 無非切 |
| Thanh mẫu | 微 |
surround-upper-left
【廣韻】【集韻】𠀤無非切,音肥。足上瘡。 又【集韻】通作微。【詩·小雅】旣微且尰。【朱傳】骭瘍爲微,腫足爲尰。尰字从尣作。