癙
Pinyin: shǔ
Tổng quan
bệnh do lo lắng
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | shǔ |
|---|---|
| Quảng Đông | syu2 |
| Nhật Bản | SHO |
| Chú âm | ㄕㄨˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | sjox |
| Baxter-Sagart | [l̥]aʔ |
| Hán ngữ Thượng cổ | [l̥]aʔ |
| Phản thiết | 賞呂切 |
| Thanh mẫu | 書 |
| Vận | 語 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 因憂悶而產生的疾病。《集韻.上聲.語韻》:「癙,憂病。」
Eng
- CC-CEDICT illness caused by worry
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【廣韻】舒呂切【集韻】【韻會】【正韻】賞呂切,𠀤音暑。【集韻】憂病也。通作鼠。【爾雅·釋詁】癙,病也。【詩·小雅】癙憂以痒。傳:癙,病也。【註】呂氏曰:鼠憂,幽也。劉氏曰:鼠病而憂在于穴內,所不知。范氏曰:凡物之多畏者,惟鼠爲甚,故謂癙憂。 又屚創也。【淮南子·說山訓】貍頭療癙。 又【集韻】商署切,音恕。義同。
Tự hình
- Khải thư