癛
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | daan1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | limx |
| Phản thiết | 筆錦切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【廣韻】力稔切【集韻】力錦切,𠀤音廩。【廣韻】粟體。【集韻】寒病。 又【集韻】渠金切,音琴。義同。本作凜。 又筆錦切,音稟。疾也。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 癝 · 癝