癧
lịch
Hán Việt: lịch
Tổng quan
xem 瘰癧 瘰疬[luo3 li4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán Việt | lịch |
|---|---|
| Quảng Đông | lek3 |
| Mân Nam | lat8 |
| Nhật Bản | RUIREKI |
| Hàn Quốc | 력 |
| Chú âm | ㄌㄧˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | lek |
| Phản thiết | 郎擊切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 錫 |
| Đẳng | 4 |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu {Lỗi lịch} [瘰癧] chứng tràng nhạc, cổ có từng chùm nhọt như một tràng nhạc ngựa, có khi nó ăn lan cả xuống ngực xuống nách nên cũng gọi là {lịch quán} [癧串].
Eng
- CC-CEDICT used in 瘰癧|瘰疬[luo3 li4]
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【廣韻】郎擊切【集韻】【韻會】狼狄切,𠀤音曆。瘰癧。詳前瘰字註。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 疬 · 疬