癪
Pinyin: jī
Tổng quan
co thắt co giật chứng cuồng loạn
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jī |
|---|---|
| Quảng Đông | zik1 |
| Nhật Bản | SHAKU |
| Chú âm | ㄐㄧˉ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 癪jī 1.日本和字。
Eng
- CC-CEDICT spasms|convulsions|hysteria
ja
- JMdict annoyance|irritation|vexation|abdominal spasms|convulsions
Nguồn gốc
surround-upper-left
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𰣼