癴
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | lyun4 |
|---|---|
| Nhật Bản | REN |
| Phản thiết | 呂員切 |
| Thanh mẫu | 來 |
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【字彙】呂員切,音攣。癴病。俗𤼙字。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𰣽
| Quảng Đông | lyun4 |
|---|---|
| Nhật Bản | REN |
| Phản thiết | 呂員切 |
| Thanh mẫu | 來 |
surround-upper-left
【字彙】呂員切,音攣。癴病。俗𤼙字。
Dị thể: 𰣽