luán

Pinyin: luán

Tổng quan

癵luán 1.病体拘曲。 2.忧虑疲惫之病。

惊癵 · 颠癵 · 羊癵风

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinluán
Quảng Đônglyun4

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 癵luán 1.病体拘曲。 2.忧虑疲惫之病。

Nguồn gốc

surround-upper-left

Khang Hy

【集韻】同𤼙。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 癴 · 𤹏 · 𤼙 · 𤼣 · 𦣏 · 癴