uu

Pinyin: uu

Tổng quan

癷uu ⒈义未详。

阿癷癷

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinuu
Quảng Đônggon1

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 癷uu ⒈义未详。

Nguồn gốc

top-bottom

Tự hình

  • Khải thư