Pinyin:

Tổng quan

biến thể tiếng Nhật của 發

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngfaat3
Nhật BảnHANATSU
Hàn QuốcPAL
Chú âmㄈㄚˉ

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 発fā 1."发"的日本用简体汉字。

Eng

  • CC-CEDICT Japanese variant of 發|发

ja

  • JMdict departure|departing from ...|leaving at (e.g. 8:30)|sent from ...|(a letter, etc.) dated ...
  • JMdict green dragon tile|winning hand with a pung (or kong) of green dragon tiles

Nguồn gốc

top-bottom

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 发 · 彂 · 發