皉
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | cai2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | chex |
| Phản thiết | 此禮切 |
| Thanh mẫu | 清 |
| Vận | 薺 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】此禮切,音泚。白也。一曰色鮮潔。 又淺氏切,音此。與玼同。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | cai2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | chex |
| Phản thiết | 此禮切 |
| Thanh mẫu | 清 |
| Vận | 薺 |
| Đẳng | 4 |
left-right
【集韻】此禮切,音泚。白也。一曰色鮮潔。 又淺氏切,音此。與玼同。