pěng

Pinyin: pěng

Tổng quan

皏pěng 1.淡白色。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinpěng
Quảng Đôngpang2
Hán ngữ Trung cổphrengx
Phản thiết普幸切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 皏pěng 1.淡白色。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤普幸切,烹上聲。【博雅】皏㿣,白也。【玉篇】淺薄色也。【黃帝素問】肺風之狀,色皏然白。

Tự hình

  • Khải thư