皔
Pinyin: hàn
Tổng quan
皔hàn 1.白﹔白貌。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | hàn |
|---|---|
| Quảng Đông | hon5 |
| Hán ngữ Trung cổ | ghanx |
| Phản thiết | 侯旰切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 旱 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 皔hàn 1.白﹔白貌。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】胡笴切【集韻】下罕切,𠀤翰上聲。【博雅】白也。【廣韻】皔皔,白貌。 又【集韻】侯旰切,音翰。義同。或省作𤽂。
Tự hình
- Khải thư