皘
Pinyin: qiàn
Tổng quan
trắng
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | qiàn |
|---|---|
| Quảng Đông | sin3 |
| Chú âm | ㄑㄧㄢˋ |
| Phản thiết | 倉甸切 |
| Thanh mẫu | 清 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 皘qiàn 1.白,白色。
Eng
- CC-CEDICT white
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】倉甸切,音蒨。白貌。 又人名。【宋史·宗室傳】士皘,太宗之後。
Tự hình
- Khải thư