huàng

Pinyin: huàng

Tổng quan

phát sáng sáng rực, trắng

慕容皝

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinhuàng
Quảng Đôngfong2
Nhật BảnKOU
Chú âmㄏㄨㄢˋ
Hán ngữ Trung cổghuangx
Phản thiết胡廣切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 皝huàng 1.人名用字。晋有慕容皝。见《晋书》本传。

Eng

  • CC-CEDICT luminous|bright hoary, white

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】胡廣切【集韻】戸廣切,𠀤音幌。氣容貌。 又人名。【晉書·載記】前燕主慕容皝。【韻會】【正韻】譌作皩。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 皩 · 皓 · 皩 · 顥 · 皓 · 顥