皟
Pinyin: zé
Tổng quan
皟zé 1.贫瘠。 2.见"皟皟"。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zé |
|---|---|
| Quảng Đông | caak3 |
| Nhật Bản | SAKU |
| Hán ngữ Trung cổ | chrek |
| Phản thiết | 測革切 |
| Thanh mẫu | 初 |
| Vận | 麥 |
| Đẳng | 2 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 皟zé 1.贫瘠。 2.见"皟皟"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】側革切,音責。淨也。一曰深白也。 又【字彙補】瘠也。【管子·輕重篇】皟山諸侯之國也。 又【廣韻】楚革切【集韻】測革切,𠀤音策。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𤾀 · 𤾀