皣
Pinyin: yè
Tổng quan
皣yè 1.草木白花貌。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yè |
|---|---|
| Quảng Đông | jip6 |
| Nhật Bản | YOU |
| Hán ngữ Trung cổ | iep |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 皣yè 1.草木白花貌。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【正字通】同𤾴。
Thuyết Văn
艸木白華皃。 从䔢。从白。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
皃各本作也。今依文𨕖西都賦注正。賦曰。蘭茝發色。皣皣猗猗。 不入白部者、重華也。皅下曰。艸華之白也。重白、故入白部也。左思白髮賦曰。子觀橘柚。一皜一皣。貴其素華。匪尚綠葉。則音在八部也。筠輒切。
【皣】 Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 䔢 (䔢) + 白 (bạch (Sắc trắng.)) Nghĩa: thảo (Nguyên là chữ {thảo}) mộc (Cây) bạch (Sắc trắng.) hoa (Nước Tàu. Nước Tàu t) mạo
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𤾧 · 𤾴 · 𤾹 · 𤾼 · 𤾾