皧
Pinyin: ài
Tổng quan
皧ài 1.见"暧暧"。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | ài |
|---|---|
| Quảng Đông | oi3 |
| Nhật Bản | KIYOI |
| Phản thiết | 於代切 |
| Thanh mẫu | 影 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 皧ài 1.见"暧暧"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】於代切,音愛。淨也。又白也。
Tự hình
- Khải thư