huàng

Pinyin: huàng

Tổng quan

皩huàng 1.气容貌。又人名用字。《字汇.白部》﹕"皩,气容貌。又人名,晋有慕容皩。"一说"皝"的讹字。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinhuàng
Quảng Đôngfong2

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 皩huàng 1.气容貌。又人名用字。《字汇.白部》﹕"皩,气容貌。又人名,晋有慕容皩。"一说"皝"的讹字。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【正字通】皝字之譌。晉書本作皝,俗加日,非。

Tự hình

  • Khải thư