皳
Pinyin: qiú
Tổng quan
皳qiú ⒈古同毬”,古代的一种皮球,内用毛填充,杖击或足踢,古称踘丸”、皮丸”。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | qiú |
|---|---|
| Quảng Đông | kau4 |
| Phản thiết | 巨鳩切 |
| Thanh mẫu | 群 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 皳qiú ⒈古同毬”,古代的一种皮球,内用毛填充,杖击或足踢,古称踘丸”、皮丸”。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】巨鳩切。同毬。丸鞠也。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư