Tổng quan

biến thể cũ của 鼓[gu3]

雲皷 · 土皷 · 河皷 · 茶皷 · 路皷 · 雷皷

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônggu2
Nhật BảnTSUZUMI
Chú âmㄍㄨˇ
Hán ngữ Trung cổkox

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「鼓」的異體字。

Eng

  • CC-CEDICT old variant of 鼓[gu3]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【正字通】俗鼓字。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 鼓 · 鼔 · 鼓 · 皼 · 鼓 · 鼔