皹
Pinyin: jūn
Tổng quan
crack, chap
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jūn |
|---|---|
| Quảng Đông | gwan1 |
| Nhật Bản | HIBI |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 皹jūn ⒈古同皲”。
ja
- JMdict chaps (in the skin)|cracks
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: jūn
crack, chap
| Pinyin | jūn |
|---|---|
| Quảng Đông | gwan1 |
| Nhật Bản | HIBI |
left-right