盀
Pinyin: qǐ
Tổng quan
盀qǐ 1.器。亦为人名用字。宋有崇盀。见《宋史.宗室世系表十六》。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | qǐ |
|---|---|
| Quảng Đông | hei2 |
| Phản thiết | 孔几切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 盀qǐ 1.器。亦为人名用字。宋有崇盀。见《宋史.宗室世系表十六》。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【字彙補】孔几切,音起。【玉篇】器也。 又人名。崇盀。見【宋史·宗室表】。
Tự hình
- Khải thư