盓
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | jyu1 |
|---|---|
| Hàn Quốc | 우 |
| Hán ngữ Trung cổ | qo |
| Phản thiết | 衣虛切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 模 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】憂俱切【集韻】【韻會】邕俱切【正韻】衣虛切,𠀤音迂。盤盓旋流也。【木華·海賦】盤盓激而成窟。 又【廣韻】哀都切【集韻】汪胡切,𠀤音烏。義同。 又【集韻】烏故切,烏去聲。與汙洿同。【類篇】本作𥁡。【正字通】盓與汙洿別。集韻合三字爲一,誤。
Tự hình
- Lệ thư
- Khải thư
Dị thể: 𥁡