盙
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | fu2 |
|---|---|
| Nhật Bản | FU |
| Hàn Quốc | 보 |
| Phản thiết | 方矩切 |
| Thanh mẫu | 非 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】方矩切,音甫。【說文】黍稷圜器,本作簠。
Tự hình
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 簠 · 簠
| Quảng Đông | fu2 |
|---|---|
| Nhật Bản | FU |
| Hàn Quốc | 보 |
| Phản thiết | 方矩切 |
| Thanh mẫu | 非 |
top-bottom
【唐韻】方矩切,音甫。【說文】黍稷圜器,本作簠。
Dị thể: 簠 · 簠