Tổng quan

họ [Qiu2]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngkau4
Chú âmㄑㄧㄡˊ
Phản thiết渠尤切
Thanh mẫu

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT surname Qiu

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【集韻】渠尤切,音求。姓也。見直音。 又【正字通】俗以盚爲盒名。

Tự hình

  • Khải thư