盠
Tổng quan
Cái chén lớn dùng để uống rượu, làm bằng nửa quả bầu phơi khô
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | lai4 |
|---|---|
| Nhật Bản | HISAJI |
| Hán ngữ Trung cổ | le |
| Phản thiết | 良以切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 齊 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】郞奚切【集韻】憐題切【正韻】鄰溪切,𠀤音黎。【博雅】瓢也。【廣韻】以瓢爲飲器也。一曰簞也。 又【廣韻】盧啓切【集韻】【韻會】里弟切【正韻】良以切,𠀤黎上聲。義同。【集韻】與劙同。亦作𥂻。
Tự hình
- Kim văn
- Khải thư
Dị thể: 䀃 · 𥂼