盢
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gwik1 |
|---|---|
| Phản thiết | 呼狊切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】呼狊切,音殈。山名。【前漢·地理志】益州律高縣東南盢町山出銀鉛。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | gwik1 |
|---|---|
| Phản thiết | 呼狊切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
top-bottom
【集韻】呼狊切,音殈。山名。【前漢·地理志】益州律高縣東南盢町山出銀鉛。