盶
Pinyin: yuǎn
Tổng quan
盶yuǎn 1.视,看。 2.形状乖劣。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yuǎn |
|---|---|
| Quảng Đông | jyun5 |
| Nhật Bản | MOTORU |
| Phản thiết | 五遠切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 盶yuǎn 1.视,看。 2.形状乖劣。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】五遠切,音阮。視也。【王延壽·王孫賦】盶𥊶𥌎而踧𣥨。【註】皆言形狀乖戾。
Tự hình
- Lệ thư
- Khải thư