盺
Pinyin: xīn
Tổng quan
see indistinctly, look fixedly
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xīn |
|---|---|
| Quảng Đông | jan1 |
| Phản thiết | 許斤切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 盺xīn 1.欣喜。 2.看不清楚的样子。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】許斤切,音欣。【玉篇】喜也。 又【類篇】視不明貌。
Tự hình
- Khải thư