眃
Pinyin: wǎn
Tổng quan
Rất nhanh, nháy mắt
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | wǎn |
|---|---|
| Quảng Đông | wan4 |
| Phản thiết | 王分切 |
| Thanh mẫu | 云 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 眃wǎn 1.一种敞口而深的食器。通作"椀",也作"碗"。 2.量词。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】王分切,音雲。眩眃,視不明貌。 又【集韻】戸袞切,音混。眩眃,疾視貌。【後漢·張衡思𤣥賦】儵眩眃兮反常閭。【註】眩,眃音縣混。
Tự hình
- Khải thư