眑
Pinyin: lí
Tổng quan
mắt trũng sâu sâu sắc
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | lí |
|---|---|
| Quảng Đông | jiu2 |
| Chú âm | ㄌㄧˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | qrau |
| Phản thiết | 於絞切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 肴 |
| Đẳng | 2 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 眑lí 1.古代职官名。兼管东西军政,在司徒﹑司马﹑司空之上。 2.见"眑顶"。
Eng
- CC-CEDICT sunken eyes|deep|abstruse
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】【韻會】【正韻】𠀤伊鳥切,音杳。【類篇】視貌。 又【韻會】深遠也。【前漢·禮樂志·安世房中歌】淸思眑眑。 又【廣韻】【集韻】【韻會】【正韻】𠀤於糾切,幽上聲。義同。 又【集韻】於絞切,音拗。深目也。與窅同。 又【廣韻】【集韻】𠀤於交切,拗平聲。與䫜同。面目不平也。見【趙叔向·肎綮錄】。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư