眘
Pinyin: shèn
Tổng quan
眘shèn 1.谨慎。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | shèn |
|---|---|
| Quảng Đông | san6 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 眘shèn 1.谨慎。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【玉篇】古文愼字。註詳心部十一畫。【史記·虞卿傳】趙王割縣媾秦。卿曰:王眘勿予。【南史·王融傳】州閭鄉黨見許愚眘。 又國名。【前漢·武帝紀】海外肅眘。 又人名。【宋史】孝宗諱眘。 又姓。見【直音】。【說文】本作𡺊。【廣韻】作昚。【正韻】亦作眘。【讀書通】通作麎。
Tự hình
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 愼