眤
Pinyin: nì
Tổng quan
眤nì 1.亲热;亲近。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | nì |
|---|---|
| Quảng Đông | nik1 |
| Nhật Bản | NAGASHIME |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 眤nì 1.亲热;亲近。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【正字通】𥄿字之譌。字彙音義混同䁥,非。
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: nì
眤nì 1.亲热;亲近。
| Pinyin | nì |
|---|---|
| Quảng Đông | nik1 |
| Nhật Bản | NAGASHIME |
left-right
【正字通】𥄿字之譌。字彙音義混同䁥,非。