chǎo

Pinyin: chǎo

Tổng quan

眧 以眼神挑逗人 眧chǎo 1.用眼波引逗人。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinchǎo
Quảng Đôngciu2
Hán ngữ Trung cổchjeux
Phản thiết齒紹切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 眧 以眼神挑逗人 眧chǎo 1.用眼波引逗人。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】尺沼切【集韻】齒紹切,𠀤超上聲。【玉篇】目弄人也。【類篇】以目玩人謂之眧。

Tự hình

  • Khải thư