眫
Pinyin: mǐ
Tổng quan
眫mǐ 1.异物入目。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | mǐ |
|---|---|
| Quảng Đông | mai5 |
| Hán ngữ Trung cổ | phuanh |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 眫mǐ 1.异物入目。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【五音篇海】同眯。
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: mǐ
眫mǐ 1.异物入目。
| Pinyin | mǐ |
|---|---|
| Quảng Đông | mai5 |
| Hán ngữ Trung cổ | phuanh |
left-right
【五音篇海】同眯。