Tổng quan

biến thể cũ của 眣[die2]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngdit6
Chú âmㄉㄧㄝˋ
Phản thiết職日切
Thanh mẫu

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT old variant of 眣[die2]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】徒結切,音垤。目出貌。一曰目不正也。與眣同。或作𥈖。 又人名。【五代史·唐本紀】盧臺軍將龍眰。 又【集韻】敕栗切,音抶。義同。 又職日切,音質。視也。與𧠫同。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư