di

Hán Việt: di · Pinyin:

Tổng quan

Nhìn kỹ mà không nói.;

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Hán Việtdi
Quảng Đôngji4
Hán ngữ Trung cổjii
Phản thiết田黎切
Thanh mẫu

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Nhìn kỹ mà không nói.;

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 眱dì 1.同"睇"。斜视。 2.盯着看而不言语。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

 〔古文〕:𥄿、𥅣【廣韻】以脂切【集韻】延知切,𠀤音姨。【玉篇】目小視也。 又【廣韻】熟視不言也。 又【博雅】讎眱,直視也。 又【集韻】田黎切,音題。義同。 又大計切,題去聲。與睇同。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 眤 · 𥄿 · 𥅣 · 眤